Lịch tiêm chủng
Lịch tiêm vắc-xin cho mèo theo quốc gia
Đây là các lịch khởi đầu mà Pet Health+ dùng cho mèo ở sáu quốc gia: tiêm những vắc-xin nào, các mũi tiêm cho mèo con theo tuần tuổi và bao lâu thì tiêm nhắc lại. Lịch của mỗi quốc gia dựa trên một hướng dẫn thú y, có liên kết trong phần tương ứng.
Vắc-xin cốt lõi là những vắc-xin mà lịch khởi đầu thêm vào dưới dạng nhắc nhở. Vắc-xin không cốt lõi có cần hay không tùy vào lối sống của thú cưng và nơi bạn sống: xem ghi chú dưới mỗi loại. Vắc-xin được đánh dấu “Cốt lõi dưới 1 tuổi” sẽ được thêm làm nhắc nhở cho thú cưng dưới một tuổi, nếu ngày sinh đã có trong ứng dụng.
Hoa Kỳ
| Vắc-xin | Các mũi theo tuổi (tuần) | Khoảng cách tiêm nhắc lại (tháng) |
|---|---|---|
| Vắc-xin cốt lõi | ||
| Giảm bạch cầu ở mèoCốt lõi — giảm bạch cầu ở mèo | 8, 12, 16, 26 | 36 |
| Viêm mũi-khí quản do virus ở mèoCốt lõi — herpesvirus ở mèo | 8, 12, 16, 26 | 36 |
| CalicivirusCốt lõi — calicivirus | 8, 12, 16, 26 | 36 |
| Bệnh dạiCốt lõi — vùng dịch tễ | 16 | 12* |
| Vắc-xin không cốt lõi | ||
| Virus gây bệnh bạch cầu ở mèo (FeLV)Cốt lõi dưới 1 tuổiCốt lõi cho mèo con, sau đó nếu nuôi ngoài trời | 8, 12 | 12 |
| Chlamydia felisNếu nuôi nhiều mèo | 8, 12 | 12 |
- Khoảng cách tiêm nhắc lại: tính từ sau mũi nhắc lại đầu tiên.
- * Bệnh dại: tần suất tùy vào loại vắc-xin và luật địa phương.
Canada
| Vắc-xin | Các mũi theo tuổi (tuần) | Khoảng cách tiêm nhắc lại (tháng) |
|---|---|---|
| Vắc-xin cốt lõi | ||
| Giảm bạch cầu ở mèoCốt lõi — giảm bạch cầu ở mèo | 8, 12, 16, 26 | 36 |
| Viêm mũi-khí quản do virus ở mèoCốt lõi — herpesvirus ở mèo | 8, 12, 16, 26 | 36 |
| CalicivirusCốt lõi — calicivirus | 8, 12, 16, 26 | 36 |
| Bệnh dạiCốt lõi — vùng dịch tễ | 16 | 12* |
| Vắc-xin không cốt lõi | ||
| Virus gây bệnh bạch cầu ở mèo (FeLV)Cốt lõi dưới 1 tuổiCốt lõi cho mèo con, sau đó nếu nuôi ngoài trời | 8, 12 | 12 |
| Chlamydia felisNếu nuôi nhiều mèo | 8, 12 | 12 |
- Khoảng cách tiêm nhắc lại: tính từ sau mũi nhắc lại đầu tiên.
- * Bệnh dại: tần suất tùy vào loại vắc-xin và luật địa phương.
Vương quốc Anh
| Vắc-xin | Các mũi theo tuổi (tuần) | Khoảng cách tiêm nhắc lại (tháng) |
|---|---|---|
| Vắc-xin cốt lõi | ||
| Giảm bạch cầu ở mèoCốt lõi — giảm bạch cầu ở mèo | 8, 12, 16 | 36 |
| Viêm mũi-khí quản do virus ở mèoCốt lõi — herpesvirus ở mèo | 8, 12, 16 | 12 |
| CalicivirusCốt lõi — calicivirus | 8, 12, 16 | 12 |
| Vắc-xin không cốt lõi | ||
| Bệnh dạiNếu đi du lịch | 12 | 12* |
| Virus gây bệnh bạch cầu ở mèo (FeLV)Cốt lõi dưới 1 tuổiCốt lõi cho mèo con, sau đó nếu nuôi ngoài trời | 8, 12 | 12 |
| Chlamydia felisNếu nuôi nhiều mèo | 8, 12 | 12 |
- Khoảng cách tiêm nhắc lại: tính từ sau mũi nhắc lại đầu tiên.
- * Bệnh dại: tần suất tùy vào loại vắc-xin và luật địa phương.
Đức
| Vắc-xin | Các mũi theo tuổi (tuần) | Khoảng cách tiêm nhắc lại (tháng) |
|---|---|---|
| Vắc-xin cốt lõi | ||
| Giảm bạch cầu ở mèoCốt lõi — giảm bạch cầu ở mèo | 8, 12, 16, 65 | 36 |
| Viêm mũi-khí quản do virus ở mèoCốt lõi — herpesvirus ở mèo | 8, 12, 16, 65 | 12 |
| CalicivirusCốt lõi — calicivirus | 8, 12, 16, 65 | 12 |
| Vắc-xin không cốt lõi | ||
| Bệnh dạiNếu đi du lịch | 12 | 36* |
| Virus gây bệnh bạch cầu ở mèo (FeLV)Nếu nuôi ngoài trời hoặc nuôi nhiều mèo | 8, 12 | 12 |
| Chlamydia felisNếu nuôi nhiều mèo | 8, 12 | 12 |
- Khoảng cách tiêm nhắc lại: tính từ sau mũi nhắc lại đầu tiên.
- * Bệnh dại: tần suất tùy vào loại vắc-xin và luật địa phương.
Pháp
| Vắc-xin | Các mũi theo tuổi (tuần) | Khoảng cách tiêm nhắc lại (tháng) |
|---|---|---|
| Vắc-xin cốt lõi | ||
| Giảm bạch cầu ở mèoCốt lõi — giảm bạch cầu ở mèo | 8, 12, 16, 26 | 36 |
| Viêm mũi-khí quản do virus ở mèoCốt lõi — herpesvirus ở mèo | 8, 12, 16, 26 | 12 |
| CalicivirusCốt lõi — calicivirus | 8, 12, 16, 26 | 12 |
| Vắc-xin không cốt lõi | ||
| Bệnh dạiNếu đi du lịch | 12 | 12* |
| Virus gây bệnh bạch cầu ở mèo (FeLV)Cốt lõi dưới 1 tuổiCốt lõi cho mèo con, sau đó nếu nuôi ngoài trời | 8, 12 | 12 |
| Chlamydia felisNếu nuôi nhiều mèo | 8, 12 | 12 |
- Khoảng cách tiêm nhắc lại: tính từ sau mũi nhắc lại đầu tiên.
- * Bệnh dại: tần suất tùy vào loại vắc-xin và luật địa phương.
Ukraine
| Vắc-xin | Các mũi theo tuổi (tuần) | Khoảng cách tiêm nhắc lại (tháng) |
|---|---|---|
| Vắc-xin cốt lõi | ||
| Giảm bạch cầu ở mèoCốt lõi — giảm bạch cầu ở mèo | 8, 12, 16, 26 | 36 |
| Viêm mũi-khí quản do virus ở mèoCốt lõi — herpesvirus ở mèo | 8, 12, 16, 26 | 12 |
| CalicivirusCốt lõi — calicivirus | 8, 12, 16, 26 | 12 |
| Bệnh dạiCốt lõi — vùng dịch tễ | 12 | 12* |
| Vắc-xin không cốt lõi | ||
| Virus gây bệnh bạch cầu ở mèo (FeLV)Cốt lõi dưới 1 tuổiCốt lõi cho mèo con, sau đó nếu nuôi ngoài trời | 8, 12 | 12 |
| Chlamydia felisNếu nuôi nhiều mèo | 8, 12 | 12 |
- Khoảng cách tiêm nhắc lại: tính từ sau mũi nhắc lại đầu tiên.
- * Bệnh dại: tần suất tùy vào loại vắc-xin và luật địa phương.
Nhận lịch này dưới dạng nhắc nhở
Khi bạn thêm một chú mèo, Pet Health+ sẽ đề xuất lịch khởi đầu theo khu vực của iPhone: các vắc-xin cốt lõi trở thành nhắc nhở, và bạn có thể thay đổi mọi ngày trước khi đến hạn.
Ở quốc gia khác ngoài sáu nước này, ứng dụng sẽ đề xuất lịch của Hoa Kỳ.
Nguồn
Các hướng dẫn làm cơ sở cho những lịch khởi đầu này. Lịch trong ứng dụng là điểm xuất phát đã được đơn giản hóa: khuyến nghị đầy đủ nằm trong chính các hướng dẫn.
Xem thêm: Lịch tiêm vắc-xin cho chó